N2 VOCABULARY
警鐘
けいしょう (keishō)
chuông cảnh báo, lời cảnh tỉnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng ẩn dụ để cảnh báo về nguy cơ hoặc vấn đề tiềm ẩn.
📝 Ví dụ thực tế
環境破壊に対する警鐘が世界中で鳴らされている。
Alarm bells about environmental destruction are ringing worldwide.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 少子化は、社会にとって将来への_______を鳴らしている。
Q2: 乱獲による資源の減少は、漁業関係者に_______を鳴らしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.