N2 VOCABULARY
謹慎
きんしん (kinshin)
quản thúc, tự kiểm điểm, đình chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự kiểm điểm hoặc chịu phạt tại nhà sau khi phạm lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社の規律違反で1週間の謹慎処分を受けた。
He received a one-week suspension for violating company regulations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学生は校則違反により、一週間の_______となった。
Q2: 不祥事を起こした芸能人は、しばらく活動を_______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.