N2 VOCABULARY
謳う
うたう (utau)
ca ngợi, tuyên bố, khẳng định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng ẩn dụ để ca ngợi hoặc khẳng định mạnh mẽ, không phải hát.
📝 Ví dụ thực tế
その企業は環境保護を謳っている。
That company advocates for environmental protection.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その会社の製品は、優れた品質を_______。
Q2: 彼は自由と平等を_______詩を書いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.