N2 VOCABULARY
謙虚
けんきょ (kenkyo)
khiêm tốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người khiêm nhường, không kiêu ngạo, sẵn sàng học hỏi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は成功しても常に謙虚な態度を崩さない。
Even with success, he always maintains a humble attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに成功しても、彼はいつも_______な人だ。
Q2: 自分の間違いを認め、_______にアドバイスを聞くことが成長につながる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.