N2 VOCABULARY
請負
うけおい (ukeoi)
nhận thầu, thầu, hợp đồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhận thực hiện công việc theo hợp đồng với mức giá thỏa thuận.
📝 Ví dụ thực tế
その工事は請負契約で進められている。
That construction project is proceeding under a contract.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は個人の大工として、家の改築工事を_______で引き受けた。
Q2: この橋の建設は、大手建設会社が_______で担当することになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.