N2 VOCABULARY
調達
ちょうたつ (chōtatsu)
thu mua, cung ứng, huy động vốn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc chuẩn bị, thu thập vật tư hoặc vốn cần thiết.
📝 Ví dụ thực tế
新しいプロジェクトのための資金を調達する。
To procure funds for a new project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害支援物資の___が急務だ。
Q2: 会社は新しい設備のための資金を___した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.