N2 VOCABULARY
調和
ちょうわ (chōwa)
Hài hòa, hòa hợp, cân đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kết hợp ăn ý, không xung đột giữa các yếu tố khác nhau.
📝 Ví dụ thực tế
この絵は色彩の調和がとれていて美しい。
This painting is beautiful with its harmonious colors.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 近代的な建物が、古い町並みと___している。
Q2: 多様な文化が___し、素晴らしい社会を築いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.