N2 VOCABULARY
調印
ちょういん (chōin)
Ký kết (hiệp ước, thỏa thuận)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc ký kết chính thức các văn kiện, hiệp ước, không dùng thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
両国間で平和条約が調印された。
A peace treaty was signed between the two countries.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大使は新しい貿易協定に_______した。
Q2: 長時間の交渉の末、最終的な合意文書に_______が行われた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.