N2 VOCABULARY
読み取る
よみとる (yomitoru)
đọc hiểu, nắm bắt, giải mã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiểu sâu sắc thông tin hoặc ý đồ chứ không chỉ nhìn bề ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼の表情から、不満を読み取ることができた。
I could read his dissatisfaction from his expression.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このグラフから、市場の動向を正確に_______ことができる。
Q2: 彼女の言葉の裏にある真意を_______のは難しかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.