N2 VOCABULARY
誠実
せいじつ (seijitsu)
thành thật, chân thành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người trung thực, đáng tin cậy và chân thành trong hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事に誠実で、誰からも信頼されている。
He is sincere in his work and trusted by everyone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の_______な人柄は、多くの人に慕われている。
Q2: 約束を必ず守る、彼はとても_______な青年だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.