N2 VOCABULARY
誘発
ゆうはつ (yūhatsu)
gây ra, kích hoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gây ra hoặc kích hoạt một phản ứng hoặc sự kiện, thường là tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
ストレスが彼の病気を誘発した。
Stress triggered his illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その爆発事故は、連鎖的に大規模火災を_______した。
Q2: 急激な気温の変化は、喘息の発作を_______することがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.