N2 VOCABULARY
誇示
こじ (koji)
khoe khoang, phô trương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện khả năng hoặc tài sản để người khác chú ý và ngưỡng mộ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は自分の知識を誇示したがる傾向がある。
He tends to flaunt his knowledge.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は常に自分の富を_______する。
Q2: 若い頃は、自分の力を過剰に_______することがあった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.