N2 VOCABULARY
誇張
こちょう (kochou)
khoa trương, phóng đại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự việc lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
彼の話はいつも誇張が多い。
His stories always contain a lot of exaggeration.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は事実を_______して話す傾向がある。
Q2: テレビのニュースは、時には視聴率のために事件を_______しがちだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.