N2 VOCABULARY
誇り
ほこり (hokori)
niềm tự hào, lòng kiêu hãnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác tự hào, hài lòng về thành tựu của bản thân hoặc tập thể.
📝 Ví dụ thực tế
私はこの仕事に誇りを持っている。
I take pride in this job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は自分の国と文化に_______を持っている。
Q2: 私たちは、このチームで優勝したことを_______に思う。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.