N2 VOCABULARY
試み
こころみ (kokoromi)
sự thử nghiệm, nỗ lực, thử thách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ sự nỗ lực nghiêm túc.
📝 Ví dụ thực tế
新しい販売戦略を試みとして導入した。
We introduced a new sales strategy as an attempt.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の新しい事業の_______は、多くの困難に直面した。
Q2: これは初めての_______なので、結果がどうなるか楽しみだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.