N2 VOCABULARY
詐欺
さぎ (sagi)
lừa đảo, gian lận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi lừa gạt để chiếm đoạt tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
彼は電話詐欺の被害に遭った。
He fell victim to a phone scam.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は最近増加している_______事件を捜査している。
Q2: 簡単に儲かる話には、_______の可能性がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.