N2 VOCABULARY
証拠
しょうこ (shouko)
chứng cứ, bằng chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vật chứng hoặc thông tin cụ thể để làm rõ sự thật, thường dùng trong pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
犯行現場には何の証拠も残されていなかった。
No evidence was left at the crime scene.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 容疑者の犯行を裏付ける決定的な_______が見つかった。
Q2: 彼の話には_______がなく、信じられない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.