N2 VOCABULARY
許可
きょか (kyoka)
cho phép, phê duyệt, cấp phép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự đồng ý chính thức trong bối cảnh trang trọng. Thường dùng 'nhận sự cho phép'.
📝 Ví dụ thực tế
駐車禁止の場所に車を止めるには、管理者の許可が必要です。
To park a car in a no-parking zone, you need the administrator's permission.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 海外旅行に行くので、会社に休暇の_______をもらいました。
Q2: この部屋への立ち入りは、特別な_______がない限りできません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.