🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
設立
せつりつ (setsuritsu)

thành lập, thiết lập, sáng lập

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đặc biệt chỉ việc thành lập một tổ chức, công ty, trường học.

📝 Ví dụ thực tế

彼は新しい会社を設立した。

He established a new company.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 来年、新しい大学が_______される予定だ。

Q2: この美術館は、1950年に_______されました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉