N2 VOCABULARY
託す
たくす (takusu)
giao phó, ủy thác, gửi gắm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giao phó việc quan trọng, trách nhiệm hoặc ước mơ cho người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な仕事を私に託した。
He entrusted an important task to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 将来の夢を両親に_______、大学進学を決めた。
Q2: 大切なプロジェクトのリーダーを彼に_______ことを決めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.