N2 VOCABULARY
討伐
とうばつ (tōbatsu)
thảo phạt, chinh phạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiêu diệt kẻ phản loạn hoặc quái vật bằng vũ lực, thường dùng trong lịch sử.
📝 Ví dụ thực tế
悪の魔王を討伐する旅に出た勇者。
The hero set out on a journey to subjugate the evil demon king.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 伝説の魔物を_______するため、勇者たちが集結した。
Q2: 昔々、国を脅かす悪党を_______するために、武士が派遣された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.