N2 VOCABULARY
計画
けいかく (keikaku)
kế hoạch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bản phác thảo chi tiết các bước và thời gian thực hiện.
📝 Ví dụ thực tế
来週の旅行の計画を立てる。
I will make a plan for next week's trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは新しいビジネスの_______を練っているところだ。
Q2: イベントの成功のために、綿密な_______が必要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.