N2 VOCABULARY
言質
げんち (genchi)
Lời hứa chắc chắn, lời cam kết.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời nói chắc chắn làm bằng chứng hoặc cơ sở cho sau này.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私に確かな言質を与えなかった。
He didn't give me a firm commitment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロジェクトの開始前に、必ず社長から______を取る必要がある。
Q2: 彼の言葉は______とは言えないので、信用できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.