🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
解除
かいじょ (kaijo)

Giải trừ, bãi bỏ, hủy bỏ.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hủy bỏ một hạn chế, lệnh cấm, hợp đồng hoặc cảnh báo.

📝 Ví dụ thực tế

警報が解除されたので、もう安全です。

The alert has been lifted, so it's safe now.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 契約を_______するには、書面での手続きが必要です。

Q2: 強風注意報が_______され、通常運航に戻った。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉