N2 VOCABULARY
解消
かいしょう (kaishō)
giải tỏa, hủy bỏ, giải quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giải quyết vấn đề, giải tỏa căng thẳng hoặc hủy bỏ hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
誤解が解消されて、二人の関係は改善された。
The misunderstanding was resolved, and their relationship improved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ストレスを_______するために、運動を始めた。
Q2: 長年の問題がようやく_______され、皆安心した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.