N2 VOCABULARY
観点
かんてん (kanten)
quan điểm, góc nhìn, khía cạnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Góc độ cụ thể để đánh giá hoặc xem xét. Thường dùng với 'từ quan điểm của'.
📝 Ví dụ thực tế
環境保護の観点から、このプロジェクトは再考すべきだ。
From an environmental protection viewpoint, this project should be reconsidered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は常に、新しい_______から物事を考える。
Q2: 教育的_______で見ると、この本は子供に適している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.