N2 VOCABULARY
視野
しや (shiya)
tầm nhìn, tầm mắt, tầm hiểu biết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng ẩn dụ để chỉ phạm vi hiểu biết hoặc góc nhìn của một người.
📝 Ví dụ thực tế
新しい仕事を通して、私の視野が広がった。
My perspective broadened through the new job.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______が狭いので、いつも同じような考え方しかできない。
Q2: 留学は、若者の_______を広げる良い機会だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.