N2 VOCABULARY
規定
きてい (kitei)
quy định, điều lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các quy tắc chính thức, có tính ràng buộc trong văn bản pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
会社の就業規定を読む。
I read the company's work regulations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この公園では、ゴミのポイ捨ては____で禁止されています。
Q2: 社内には厳しい行動____が設けられている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.