N2 VOCABULARY
規則
きそく (kisoku)
quy tắc, luật lệ, nội quy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quy định cụ thể điều chỉnh hành vi trong bối cảnh nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
学校には厳しい規則がある。
The school has strict rules.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 図書館では、静かにする_______がある。
Q2: このゲームには、独自の_______がたくさんある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.