🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
規制
きせい (kisei)

quy chế, hạn chế, điều tiết

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Quy định của cơ quan có thẩm quyền nhằm kiểm soát hoạt động.

📝 Ví dụ thực tế

政府は新たな環境規制を導入した。

The government introduced new environmental regulations.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 交通量を減らすため、都心への車の乗り入れが_______された。

Q2: 企業活動には様々な法律による_______がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉