N2 VOCABULARY
見飽きる
みあきる (miakiru)
chán mắt, nhìn phát ngán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự chán nản khi nhìn đi nhìn lại một thứ.
📝 Ví dụ thực tế
毎日同じ景色ばかりで、もう見飽きてしまった。
Seeing the same scenery every day, I'm already tired of it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この映画は何度も見たので、もう_______。
Q2: 彼女のわがままな態度には、_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.