N2 VOCABULARY
見限る
みかぎる (mikagiru)
từ bỏ, tuyệt vọng, bỏ mặc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyết định rằng ai đó hoặc việc gì không còn hy vọng và từ bỏ hoàn toàn.
📝 Ví dụ thực tế
何度も裏切られたため、ついに彼を見限ることにした。
Having been betrayed many times, I finally decided to give up on him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームメイトからの信頼を失い、彼は監督に_______られた。
Q2: これ以上期待しても無駄だと_______、別の道を探し始めた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.