N2 VOCABULARY
見通す
みとおす (mitoosu)
nhìn thấu, nhìn xa trông rộng, dự đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc nhìn xuyên qua vật lý hoặc dự đoán tương lai, tình hình.
📝 Ví dụ thực tế
彼はそのプロジェクトの成功を最初から見通していた。
He foresaw the success of that project from the beginning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この窓からは、遠くの山まで_______ことができる。
Q2: 今の状況から、将来の経済がどうなるか_______のは難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.