N2 VOCABULARY
見逃す
みのがす (minogasu)
bỏ lỡ, bỏ qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vo tinh bo lo co hoi, chuong trinh hoac de ke xau tron thoat.
📝 Ví dụ thực tế
楽しみにしていたテレビ番組を見逃してしまった。
I missed the TV program I was looking forward to.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 二度とないチャンスを_______な。
Q2: 犯人は警察の目を_______、逃走した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.