N2 VOCABULARY
見送る
みおくる (miokuru)
Tiễn đưa, hoãn lại, bỏ qua.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi tiễn ai đó hoặc hoãn lại một kế hoạch, cơ hội.
📝 Ví dụ thực tế
出張する同僚を空港まで見送った。
I went to the airport to see off my colleague who was going on a business trip.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今日は時間がないので、その提案は_______ことにした。
Q2: 駅で家族が祖父を_______ている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.