N2 VOCABULARY
見込む
みこむ (mikomu)
dự tính, kỳ vọng, ước tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dự đoán tình huống, con số tương lai hoặc kỳ vọng.
📝 Ví dụ thực tế
今回のイベントでは、1万人以上の来場者を見込んでいる。
We are expecting over 10,000 visitors for this event.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この新製品は、かなりの利益を_______ことができるだろう。
Q2: 彼は、来週までにはこの仕事を終えると_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.