N2 VOCABULARY
見計らう
みはからう (mihakarau)
căn giờ, chọn thời điểm thích hợp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cân nhắc tình hình để chọn thời điểm hoặc cơ hội thích hợp nhất để hành động.
📝 Ví dụ thực tế
相手の都合の良い時間を見計らって電話をかけた。
I called, choosing a time convenient for the other person.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は頃合いを_______、発言の機会をうかがっていた。
Q2: 店が空いている時間を_______、買い物に行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.