N2 VOCABULARY
見覚え
みおぼえ (mioboe)
nhìn quen, nhớ đã gặp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong cụm từ 'có ấn tượng đã nhìn thấy' hoặc ngược lại.
📝 Ví dụ thực tế
この場所には見覚えがある。以前来たことがあるような気がする。
This place looks familiar. I feel like I've been here before.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この人にはどこか_______があるのですが、どこで会ったか思い出せません。
Q2: 彼の顔には全く_______がなかった。初めて会う人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.