N2 VOCABULARY
見苦しい
みぐるしい (migurushii)
khó coi, xấu xí, đáng xấu hổ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả vẻ ngoài xấu xí hoặc hành vi khó coi, đáng xấu hổ.
📝 Ví dụ thực tế
公共の場所で大声で言い争うのは見苦しい。
It is disgraceful to argue loudly in a public place.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 負けた時の彼の態度はとても_______。
Q2: そんな_______格好で外出するのはやめなさい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.