N2 VOCABULARY
見舞う
みまう (mimau)
thăm bệnh, thăm hỏi, gánh chịu (thiên tai)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thăm hỏi người bệnh hoặc bị thiên tai, tai họa ập đến.
📝 Ví dụ thực tế
病気で入院している友達を見舞いに行った。
I went to visit my friend who was hospitalized with an illness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 台風に______地域では、大きな被害が出た。
Q2: 病気で休んでいる同僚の家へ、お見舞いに______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.