N2 VOCABULARY
見舞い
みまい (mimai)
thăm bệnh, thăm hỏi, quà thăm hỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi đi thăm người ốm hoặc tặng quà an ủi họ.
📝 Ví dụ thực tế
友人が入院したので、お見舞いに行った。
My friend was hospitalized, so I went to visit them.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 入院中の祖父に_______に行った。
Q2: 災害に遭った方々へ、心ばかりの_______を贈った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.