N2 VOCABULARY
見習う
みならう (minarau)
học tập, noi gương, kiến tập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Học hỏi bằng cách quan sát và bắt chước hành động, kỹ năng tốt của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
先輩の勤勉な姿勢を見習って、私も頑張りたい。
I want to follow my senior's diligent attitude and work hard too.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新入社員は先輩の働き方を_______、早く仕事を覚えた。
Q2: 彼は偉大な芸術家の作品を_______、独自のスタイルを築いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.