N2 VOCABULARY
見習い
みならい (minarai)
người tập sự, học việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người học việc bằng cách quan sát và hỗ trợ tiền bối.
📝 Ví dụ thực tế
彼はパン屋の見習いとして働いている。
He is working as an apprentice at a bakery.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい料理店の_______は、毎日一生懸命練習している。
Q2: 経験のない私は、まず_______から始めることにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.