N2 VOCABULARY
見立てる
みたてる (mitateru)
ví như; chẩn đoán; chọn lựa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi ví von, chẩn đoán bệnh hoặc lựa chọn đồ vật.
📝 Ví dụ thực tế
その石を富士山に見立てて、庭に置いた。
I placed that stone in the garden, likening it to Mt. Fuji.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は白い雲を羊に_____描いた。
Q2: 医者が彼の症状を_____、風邪だと診断した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.