N2 VOCABULARY
見積もり
みつもり (mitsumori)
báo giá, ước tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong kinh doanh để ước lượng chi phí, thời gian hoặc công việc.
📝 Ví dụ thực tế
新しい工事の見積もりをお願いします。
Please give me an estimate for the new construction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 車の修理費用について、_______を取ってもらった。
Q2: そのプロジェクトの予算は、_______よりも高くなった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.