N2 VOCABULARY
見渡す
みわたす (miwatasu)
nhìn bao quát, nhìn xa, trông rộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn bao quát toàn bộ phạm vi rộng lớn, thường là từ trên cao xuống.
📝 Ví dụ thực tế
山の頂上から街全体を見渡した。
I looked out over the entire city from the mountaintop.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 窓の外には、美しい田園風景が広がっていた。私はその景色を_______。
Q2: 彼は会議室に入ると、出席者全員を_______挨拶した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.