N2 VOCABULARY
見放す
みはなす (mihanasu)
bỏ rơi, từ bỏ, bỏ mặc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi ngừng giúp đỡ hoặc kỳ vọng vào ai đó do thất vọng.
📝 Ví dụ thực tế
家族から見放された彼は、一人で生きていくしかなかった。
Abandoned by his family, he had no choice but to live alone.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: いくら忠告しても聞かないので、もう彼を_______しかない。
Q2: 世間から_______れても、彼は夢を追い続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.