N2 VOCABULARY
見損なう
みそこなう (misokonau)
nhìn lầm, đánh giá sai, bỏ lỡ (phim...)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá sai năng lực của ai đó, hoặc vô tình bỏ lỡ chương trình.
📝 Ví dụ thực tế
彼は正直な人だと思っていたが、見損なっていた。
I thought he was an honest person, but I had misjudged him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: まさか彼がそんなことをするとは、完全に_______いた。
Q2: 楽しみにしていた映画を、うっかりチケットを買い_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.