N2 VOCABULARY
見据える
みすえる (misu'eru)
Nhìn chằm chằm, nhìn thấu, hướng tới (tương lai).
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn chăm chú, hoặc hướng tầm mắt nghiêm túc vào mục tiêu tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは未来をしっかりと見据えて、今できることを考えるべきだ。
We should firmly gaze towards the future and think about what we can do now.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は将来の目標を_______、日々の仕事に取り組んでいる。
Q2: 選手たちは勝利だけを_______、練習に励んだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.