N2 VOCABULARY
見慣れる
みなれる (minareru)
nhìn quen mắt, quen nhìn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trở nên quen thuộc sau nhiều lần nhìn thấy, không còn lạ lẫm.
📝 Ví dụ thực tế
最初はこの街の風景に驚いたが、今はすっかり見慣れた。
At first, I was surprised by the scenery of this town, but now I've completely gotten used to it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 引っ越したばかりの頃は珍しかった景色も、もうすっかり______た。
Q2: この新しいデザインも、毎日見ているうちに______くるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.